Thiết kế ren, thân trụ và cạnh tự cắt được phát triển nhằm hỗ trợ khả năng neo giữ và kiểm soát quá trình đặt Implant trong các điều kiện lâm sàng phù hợp.
• Thiết kế hướng đến khả năng neo giữ trên nhiều mật độ xương, đặc biệt trong những tình huống cần chú trọng độ ổn định ban đầu.
• Cấu trúc ren kết hợp cạnh tự cắt hỗ trợ đưa Implant vào vị trí và kiểm soát lực đặt.
• Cấu trúc vùng cổ và vai Implant được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát mô quanh Implant.
• Implant, kết nối, kit phẫu thuật và các thành phần phục hình được phát triển trong cùng hệ thống PACE.
đặc điểm nổi bật
“PACE” không chỉ đơn thuần là tốc độ.
Đó là sự phát triển có chủ đích và
khả năng kiểm soát nhất quán
trong từng bước tiến.
PACE của Implantswiss là hệ thống implant thế hệ mới, được thiết kế dành cho các quy trình điều trị tức thì, mang lại độ ổn định sơ khởi cao ngay cả trong những điều kiện xương khó.
PACE by Implantswiss đại diện cho bước tiến tiếp theo trong implant nha khoa – một hệ thống được phát triển dựa trên độ chính xác của Thụy Sĩ và nền tảng kinh nghiệm lâm sàng. Hệ thống được thiết kế nhằm mang lại độ ổn định implant tối ưu, sự hài hòa sinh học và hiệu quả phẫu thuật.
PACE kết hợp đổi mới, độ tin cậy và hiệu suất cao trong từng chi tiết. Từ thiết kế ren được tinh chỉnh đến công nghệ xử lý bề mặt tiên tiến, mỗi đặc điểm đều phản ánh nhiều năm nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn.
PACE thể hiện triết lý của Implantswiss: đổi mới dựa trên khoa học, được hoàn thiện bằng kinh nghiệm.
“Thế hệ mới” có nghĩa là:
“Thế hệ mới” có nghĩa là:
Khi mật độ xương trở thành một yếu tố cần cân nhắc
Cung cấp nhiều lựa chọn Abutment nhằm đáp ứng các nhu cầu phục hình khác nhau trong một nền tảng Implant
CẤU PHẦN KỸ THUẬT SỐ: PACE Ti-Base Abutments được thiết kế nhằm cung cấp giải pháp đáng tin cậy và chính xác cho các phục hình screw-retained. Được tối ưu hóa cho workflow kỹ thuật số, chúng đảm bảo vị trí phục hình chính xác và khả năng tương thích liên kết mạnh với CAD/CAM. Kết nối chính xác giữa implant và abutment hỗ trợ độ ổn định cơ học, trong khi hình học được tinh giản giúp tạo kết quả thẩm mỹ có thể dự đoán và quy trình labo hiệu quả.
ANATOMIC ABUTMENTS: PACE Anatomical Abutments có thiết kế giải phẫu tự nhiên, hỗ trợ tạo hình mô mềm và thẩm mỹ tối ưu.
Thiết kế được tùy chỉnh giúp ổn định mô mềm và cho phép bác sĩ linh hoạt trong việc lựa chọn chiều cao abutment, đồng thời tạo đường viền nướu lý tưởng. Sau khi được đặt vào vị trí, abutment có thể được giữ nguyên trong suốt toàn bộ quy trình, cho phép quét trong miệng trực tiếp mà không cần tháo abutment ra.
Abutment hoạt động tương tự như một scan body. Dữ liệu quét được đối chiếu trong thư viện kỹ thuật số với Ti-Base abutment tương ứng, cho phép thực hiện toàn bộ quy trình phục hình theo phương thức kỹ thuật số. Giải pháp đa chức năng này giúp đơn giản hóa quy trình thực hiện, đồng thời mang lại kết quả thẩm mỹ và chức năng như mong đợi.
HEALING ABUTMENTS: Được thiết kế để hỗ trợ quá trình lành thương mô mềm tối ưu và tạo emergence profile có thể dự đoán. Các healing abutment được mã hóa màu giúp nhận diện nhanh từng kích thước.
COUPLE ABUTMENT: PACE Abutments được thiết kế với emergence profile tối ưu, đảm bảo sự chuyển tiếp tự nhiên và liền mạch với mô mềm.
Thiết kế giúp tối ưu khả năng tương thích sinh học, thẩm mỹ và vệ sinh. Emergence profile được thiết kế dạng thuôn giúp ổn định mô mềm xung quanh implant, đồng thời tạo đường chuyển tiếp tự nhiên giữa implant và phục hình.
REMOVABLE DENTURE ABUTMENTS: Abutment cho hàm tháo lắp, được phủ TiN cao cấp, sử dụng locator và O-ring, mang lại độ lưu giữ và độ ổn định vượt trội, tối ưu hiệu suất và độ bền trong các giải pháp phục hình tháo lắp.
MULTI-UNIT ABUTMENT SYSTEM: Hệ thống Multi-Unit Abutment của PACE đơn giản hóa các phục hình toàn hàm hoặc nhiều implant bằng cách bù trừ độ nghiêng của implant và cung cấp một platform phục hình chung. Có sẵn platform Ø4.0 mm và Ø4.8 mm, đảm bảo độ ổn định cơ học, cải thiện vệ sinh và mang lại kết quả phục hình screw-retained có thể dự đoán.
PHÂN TÍCH PHẦN TỬ HỮU HẠN (FEA) Được thực hiện bởi Marsis Innovation sử dụng mô hình tiếp xúc phi tuyến và hình học xương đại diện về mặt giải phẫu.
Kiểm nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt
Hơn 100 mô phỏng
Tải trọng lên tới 400 N
Góc nghiêng lên tới 30°
Mô hình xương thực tế
Lớp cortical dày 1.5 mm
Hình học xương theo giải phẫu
Tiếp xúc phi tuyến
An toàn cơ học
Safety factor ≥ 3
Fatigue limit được xác nhận
Độ tin cậy lâu dài
Được xác nhận về mặt cơ học thông qua thử nghiệm mỏi động theo tiêu chuẩn ISO 14801:2016.
Kết quả đánh giá độc lập cho thấy hệ thống implant đạt một trong những giá trị khả năng chịu mỏi cao nhất trong nhóm đường kính tương ứng.
Được thiết kế để chịu được lực chức năng khắc nghiệt. Được kiểm nghiệm theo một trong nhữ ng tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhất. Được phát triển nhằm mang lại hiệu 0,00000 0.50000 1,00000 suất lâm sàng lâu dài có thể dự đoán.